TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

立体异构体

lìtǐyìgòutǐ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 立體異構體

Âm Hán Việt LẬP THỂ DỊ CẤU THỂ

立体异构体 nghĩa là Chất lập thể dị cấu (hoá học).

Nghĩa của 立体异构体

lìtǐyìgòutǐ

LẬP THỂ DỊ CẤU THỂDanh từphồn thể 立體異構體
  1. Chất lập thể dị cấu (hoá học)

Câu hỏi thường gặp

立体异构体 nghĩa là gì?

立体异构体 (lìtǐyìgòutǐ) nghĩa là Chất lập thể dị cấu (hoá học).

立体异构体 đọc thế nào?

立体异构体 đọc là lìtǐyìgòutǐ (pinyin).

Âm Hán Việt của 立体异构体 là gì?

Âm Hán Việt của 立体异构体 là "lập thể dị cấu thể".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.