Cùng nghĩa với từ Hán Việt “lập đông” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
立冬 nghĩa là Lập Đông, một trong 24 tiết khí 二十四节气, từ ngày 7 đến 21 tháng 11.
Nghĩa của 立冬
Lìdōng
LẬP ĐÔNGTên riêngtên riêng
Lập Đông, một trong 24 tiết khí 二十四节气, từ ngày 7 đến 21 tháng 11
Câu hỏi thường gặp
立冬 nghĩa là gì?
立冬 (lìdōng) nghĩa là Lập Đông, một trong 24 tiết khí 二十四节气, từ ngày 7 đến 21 tháng 11.
立冬 đọc thế nào?
立冬 đọc là Lìdōng (pinyin).
Âm Hán Việt của 立冬 là gì?
Âm Hán Việt của 立冬 là "lập đông".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.