TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

立刻

HSK 5HSK 3.0 cấp 5 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
lìkè giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt LẬP KHẮC

立刻 nghĩa là ngay lập tức, lập tức.

Nghĩa của 立刻

lìkè

LẬP KHẮCPhó từ
  1. Ngay lập tức
  2. Lập tức
  3. Ngay
  4. Ngay tức khắc
  5. Lúc đó

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 立刻

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 立刻

  • 我立刻打电话给她。 Tôi đã ngay lập tức gọi cho cô ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #780236

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

立刻 nghĩa là gì?

立刻 (lìkè) nghĩa là ngay lập tức, lập tức.

立刻 đọc thế nào?

立刻 đọc là lìkè (pinyin).

Âm Hán Việt của 立刻 là gì?

Âm Hán Việt của 立刻 là "lập khắc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.