TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

立功

lìgōng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt LẬP CÔNG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “lập công” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

立功 nghĩa là lập công, đóng góp xứng đáng.

Nghĩa của 立功

lìgōng

LẬP CÔNGĐộng từ
  1. Lập công (một trong ba điều bất hủ 三不朽 (sānbùxiǔ))
  2. Đóng góp xứng đáng
  3. Xuất sắc

Thành ngữ có 立功

Câu hỏi thường gặp

立功 nghĩa là gì?

立功 (lìgōng) nghĩa là lập công, đóng góp xứng đáng.

立功 đọc thế nào?

立功 đọc là lìgōng (pinyin).

Âm Hán Việt của 立功 là gì?

Âm Hán Việt của 立功 là "lập công".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.