立功
giọng máy của trình duyệt
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “lập công” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
立功 nghĩa là lập công, đóng góp xứng đáng.
Nghĩa của 立功
lìgōng
LẬP CÔNGĐộng từ- Lập công (một trong ba điều bất hủ 三不朽 (sānbùxiǔ))
- Đóng góp xứng đáng
- Xuất sắc
Thành ngữ có 立功
- 立功赎罪 — Chuộc tội
Câu hỏi thường gặp
立功 nghĩa là gì?
立功 (lìgōng) nghĩa là lập công, đóng góp xứng đáng.
立功 đọc thế nào?
立功 đọc là lìgōng (pinyin).
Âm Hán Việt của 立功 là gì?
Âm Hán Việt của 立功 là "lập công".