TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

立夏

Lìxià giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt LẬP HẠ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “lập hạ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

立夏 nghĩa là Lập Hạ hoặc Bắt đầu mùa hè, tiết khí thứ 7 trong 24 tiết khí 二十四节气, từ ngày 5 đến 20 tháng Năm.

Nghĩa của 立夏

Lìxià

LẬP HẠTên riêngtên riêng
  1. Lập Hạ hoặc Bắt đầu mùa hè, tiết khí thứ 7 trong 24 tiết khí 二十四节气, từ ngày 5 đến 20 tháng Năm

Câu hỏi thường gặp

立夏 nghĩa là gì?

立夏 (lìxià) nghĩa là Lập Hạ hoặc Bắt đầu mùa hè, tiết khí thứ 7 trong 24 tiết khí 二十四节气, từ ngày 5 đến 20 tháng Năm.

立夏 đọc thế nào?

立夏 đọc là Lìxià (pinyin).

Âm Hán Việt của 立夏 là gì?

Âm Hán Việt của 立夏 là "lập hạ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.