立场
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 立場
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “lập trường” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
Lượng từ đi kèm: 个 (gè)
立场 nghĩa là lập trường, quan điểm.
Nghĩa của 立场
lìchǎng
LẬP TRƯỜNGDanh từphồn thể 立場- Lập trường; quan điểm; điểm nhìn
- Quan điểm
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 立场
Đồng nghĩa
Từ ghép có 立场
Câu hỏi thường gặp
立场 nghĩa là gì?
立场 (lìchǎng) nghĩa là lập trường, quan điểm.
立场 đọc thế nào?
立场 đọc là lìchǎng (pinyin).
Âm Hán Việt của 立场 là gì?
Âm Hán Việt của 立场 là "lập trường".