Cùng nghĩa với từ Hán Việt “lập uy” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
立威 nghĩa là thiết lập uy quyền.
Nghĩa của 立威
lìwēi
LẬP UY
Thiết lập uy quyền
Câu hỏi thường gặp
立威 nghĩa là gì?
立威 (lìwēi) nghĩa là thiết lập uy quyền.
立威 đọc thế nào?
立威 đọc là lìwēi (pinyin).
Âm Hán Việt của 立威 là gì?
Âm Hán Việt của 立威 là "lập uy".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.