站住
giọng máy của trình duyệt
站住 nghĩa là đứng lại.
Nghĩa của 站住
zhànzhù
TRẠM TRÚĐộng từ- Đứng lại
Câu hỏi thường gặp
站住 nghĩa là gì?
站住 (zhànzhù) nghĩa là đứng lại.
站住 đọc thế nào?
站住 đọc là zhànzhù (pinyin).
Âm Hán Việt của 站住 là gì?
Âm Hán Việt của 站住 là "trạm trú".