Cùng nghĩa với từ Hán Việt “trạm quản lý” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
站管理 nghĩa là quản lý trạm.
Nghĩa của 站管理
zhànguǎnlǐ
TRẠM QUẢN LÝ
Quản lý trạm
Câu hỏi thường gặp
站管理 nghĩa là gì?
站管理 (zhànguǎnlǐ) nghĩa là quản lý trạm.
站管理 đọc thế nào?
站管理 đọc là zhànguǎnlǐ (pinyin).
Âm Hán Việt của 站管理 là gì?
Âm Hán Việt của 站管理 là "trạm quản lý".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.