TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

站起

zhànqǐ giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TRẠM KHỞI

站起 nghĩa là Đứng lên bằng hai chân sau (đặc biệt là ngựa).

Nghĩa của 站起

zhànqǐ

TRẠM KHỞI
  1. Đứng lên bằng hai chân sau (đặc biệt là ngựa)
  2. Đứng
  3. Dựng lên

Câu hỏi thường gặp

站起 nghĩa là gì?

站起 (zhànqǐ) nghĩa là Đứng lên bằng hai chân sau (đặc biệt là ngựa).

站起 đọc thế nào?

站起 đọc là zhànqǐ (pinyin).

Âm Hán Việt của 站起 là gì?

Âm Hán Việt của 站起 là "trạm khởi".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.