站起 nghĩa là Đứng lên bằng hai chân sau (đặc biệt là ngựa).
Nghĩa của 站起
zhànqǐ
TRẠM KHỞI
Đứng lên bằng hai chân sau (đặc biệt là ngựa)
Đứng
Dựng lên
Câu hỏi thường gặp
站起 nghĩa là gì?
站起 (zhànqǐ) nghĩa là Đứng lên bằng hai chân sau (đặc biệt là ngựa).
站起 đọc thế nào?
站起 đọc là zhànqǐ (pinyin).
Âm Hán Việt của 站起 là gì?
Âm Hán Việt của 站起 là "trạm khởi".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.