章程
giọng máy của trình duyệt
章程 nghĩa là quy tắc, quy định.
Nghĩa của 章程
zhāngchéng
CHƯƠNG TRÌNHDanh từ, Tên riêng- Quy tắc
- Quy định
- Hiến chương
- Điều lệ
- Điều lệ công ty
- Điều lệ thành lập
- Tuyên ngôn của tập đoàn
- Quy chế nội bộ
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 章程
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
章程 nghĩa là gì?
章程 (zhāngchéng) nghĩa là quy tắc, quy định.
章程 đọc thế nào?
章程 đọc là zhāngchéng (pinyin).
Âm Hán Việt của 章程 là gì?
Âm Hán Việt của 章程 là "chương trình".