TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

竿头

gāntóu giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 竿頭

Âm Hán Việt CÁN ĐẦU

竿头 nghĩa là Đầu trên cùng của cây sào tre.

Nghĩa của 竿头

gāntóu

CÁN ĐẦUDanh từphồn thể 竿頭
  1. Đầu trên cùng của cây sào tre
  2. nghĩa bóng Tột đỉnh

Thành ngữ có 竿头

  • 百尺竿头 — Đạt đến mức giác ngộ cao nhất (biểu đạt Phật giáo)

Câu hỏi thường gặp

竿头 nghĩa là gì?

竿头 (gāntóu) nghĩa là Đầu trên cùng của cây sào tre.

竿头 đọc thế nào?

竿头 đọc là gāntóu (pinyin).

Âm Hán Việt của 竿头 là gì?

Âm Hán Việt của 竿头 là "cán đầu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.