TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

笆篱子

bālízi giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 笆籬子

Âm Hán Việt BA LY TỬ

笆篱子 nghĩa là nhà tù.

Nghĩa của 笆篱子

bālízi

BA LY TỬDanh từphồn thể 笆籬子
  1. tiếng địa phương Nhà tù

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 笆篱子

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

笆篱子 nghĩa là gì?

笆篱子 (bālízi) nghĩa là nhà tù.

笆篱子 đọc thế nào?

笆篱子 đọc là bālízi (pinyin).

Âm Hán Việt của 笆篱子 là gì?

Âm Hán Việt của 笆篱子 là "ba ly tử".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.