笑容
HSK 3.0 cấp 6 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Lượng từ đi kèm: 副 (fù)
笑容 nghĩa là nụ cười, vẻ mặt tươi cười.
Nghĩa của 笑容
xiàoróng
TIẾU DUNGDanh từ- Nụ cười
- Vẻ mặt tươi cười
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 笑容
Đồng nghĩa
Thành ngữ có 笑容
- 笑容可掬 — Cười rạng rỡ (thành ngữ); cười tươi như hoa
Câu ví dụ với 笑容
- 她给了我一个腼腆的笑容。 Nó cười thẹn thùng với tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #805226
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
笑容 nghĩa là gì?
笑容 (xiàoróng) nghĩa là nụ cười, vẻ mặt tươi cười.
笑容 đọc thế nào?
笑容 đọc là xiàoróng (pinyin).
Âm Hán Việt của 笑容 là gì?
Âm Hán Việt của 笑容 là "tiếu dung".