微笑
giọng máy của trình duyệt
Lượng từ đi kèm: 个 (gè), 丝 (sī)
微笑 nghĩa là cười, mỉm cười.
Nghĩa của 微笑
wēixiào
VI TIẾUĐộng từ, Danh từ- Cười
- Mỉm cười
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 微笑
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với 微笑
- 照片里的女孩在微笑。 Zhàopiàn lǐ de nǚhái zài wēixiào.Cô gái trong bức ảnh đang mỉm cười. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #633993
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
微笑 nghĩa là gì?
微笑 (wēixiào) nghĩa là cười, mỉm cười.
微笑 đọc thế nào?
微笑 đọc là wēixiào (pinyin).
Âm Hán Việt của 微笑 là gì?
Âm Hán Việt của 微笑 là "vi tiếu".