笔记本
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 筆記本
Lượng từ đi kèm: 本 (běn)
笔记本 nghĩa là sổ tay, máy tính xách tay.
Nghĩa của 笔记本
bǐjìběn
BÚT KÝ BẢNDanh từphồn thể 筆記本- Sổ tay (văn phòng phẩm)
- Máy tính xách tay
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 笔记本
Đồng nghĩa
Từ ghép có 笔记本
Câu hỏi thường gặp
笔记本 nghĩa là gì?
笔记本 (bǐjìběn) nghĩa là sổ tay, máy tính xách tay.
笔记本 đọc thế nào?
笔记本 đọc là bǐjìběn (pinyin).
Âm Hán Việt của 笔记本 là gì?
Âm Hán Việt của 笔记本 là "bút ký bản".