笔译
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 筆譯
笔译 nghĩa là dịch viết.
Nghĩa của 笔译
bǐyì
BÚT DỊCHĐộng từphồn thể 筆譯- Dịch viết
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 笔译
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
笔译 nghĩa là gì?
笔译 (bǐyì) nghĩa là dịch viết.
笔译 đọc thế nào?
笔译 đọc là bǐyì (pinyin).
Âm Hán Việt của 笔译 là gì?
Âm Hán Việt của 笔译 là "bút dịch".