TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

符腾堡

Fúténgbǎo giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 符騰堡

Âm Hán Việt PHÙ ĐẰNG BẢO

符腾堡 nghĩa là Württemberg, khu vực tây nam nước Đức, bang cũ xung quanh Stuttgart 斯图加特 (Si1tu2jia1te4).

Nghĩa của 符腾堡

Fúténgbǎo

PHÙ ĐẰNG BẢOphồn thể 符騰堡tên riêng
  1. Württemberg, khu vực tây nam nước Đức, bang cũ xung quanh Stuttgart 斯图加特 (Si1tu2jia1te4)

Câu hỏi thường gặp

符腾堡 nghĩa là gì?

符腾堡 (fúténgbǎo) nghĩa là Württemberg, khu vực tây nam nước Đức, bang cũ xung quanh Stuttgart 斯图加特 (Si1tu2jia1te4).

符腾堡 đọc thế nào?

符腾堡 đọc là Fúténgbǎo (pinyin).

Âm Hán Việt của 符腾堡 là gì?

Âm Hán Việt của 符腾堡 là "phù đằng bảo".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.