第一例 (dìyīlì) nghĩa là trường hợp đầu tiên, ví dụ đầu tiên.
第一例 đọc thế nào?
第一例 đọc là dìyīlì (pinyin).
Âm Hán Việt của 第一例 là gì?
Âm Hán Việt của 第一例 là "đệ nhất lệ".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.