TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

第二季度

dì'èrjìdù giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐỆ NHỊ QUÝ ĐỘ

第二季度 nghĩa là quý thứ hai.

Nghĩa của 第二季度

dì'èrjìdù

ĐỆ NHỊ QUÝ ĐỘ
  1. Quý thứ hai (của năm tài chính)

Câu hỏi thường gặp

第二季度 nghĩa là gì?

第二季度 (dì'èrjìdù) nghĩa là quý thứ hai.

第二季度 đọc thế nào?

第二季度 đọc là dì'èrjìdù (pinyin).

Âm Hán Việt của 第二季度 là gì?

Âm Hán Việt của 第二季度 là "đệ nhị quý độ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.