TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

笼头

lóngtou giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 籠頭

Âm Hán Việt LUNG ĐẦU

笼头 nghĩa là dây cương, kiềng đầu.

Nghĩa của 笼头

lóngtou

LUNG ĐẦUDanh từphồn thể 籠頭
  1. Dây cương
  2. Kiềng đầu

Câu hỏi thường gặp

笼头 nghĩa là gì?

笼头 (lóngtou) nghĩa là dây cương, kiềng đầu.

笼头 đọc thế nào?

笼头 đọc là lóngtou (pinyin).

Âm Hán Việt của 笼头 là gì?

Âm Hán Việt của 笼头 là "lung đầu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.