TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

笼

lóng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 籠

Âm Hán Việt LUNG
Bộ thủ: 竹 (trúc) · bộ số 118 Số nét: 11 Cấu tạo: ⿱𥫗龙 Mọi âm Hán Việt của chữ: lung, long, lồng, lộng

笼 nghĩa là Khung bao quanh làm bằng tre, dây kim loại, v.v.; lồng; giỏ.

Nghĩa của 笼

lóng

LUNGphồn thể 籠
  1. Khung bao quanh làm bằng tre, dây kim loại, v.v.; lồng; giỏ
  2. Giỏ hấp

lǒng

LUNGphồn thể 籠
  1. Bao trùm; che phủ
  2. (dùng trong 笼子 (lǒngzi)) hộp lớn
  3. Tiếng Đài Loan lóng

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 笼

Đồng nghĩa

Từ ghép có 笼

Thành ngữ có 笼

  • 槛花笼鹤 — Hoa trong lồng, hạc trong giỏ (thành ngữ); tù nhân
  • 笼鸟槛猿 — Chim trong lồng, khỉ trong chuồng (thành ngữ); tù nhân

Câu hỏi thường gặp

笼 nghĩa là gì?

笼 (lóng, lǒng) nghĩa là Khung bao quanh làm bằng tre, dây kim loại, v.v.; lồng; giỏ.

笼 đọc thế nào?

笼 đọc là lóng (pinyin).

Âm Hán Việt của 笼 là gì?

Âm Hán Việt của 笼 là "lung".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.