TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

等不及

děngbùjí giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐẲNG BẤT CẬP

等不及 nghĩa là không thể đợi được.

Nghĩa của 等不及

děngbùjí

ĐẲNG BẤT CẬPĐộng từ
  1. Không thể đợi được

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 等不及

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 等不及

  • 我等不及要去度假。 Tôi không đợi được tới lúc nghỉ hè. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #503237

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

等不及 nghĩa là gì?

等不及 (děngbùjí) nghĩa là không thể đợi được.

等不及 đọc thế nào?

等不及 đọc là děngbùjí (pinyin).

Âm Hán Việt của 等不及 là gì?

Âm Hán Việt của 等不及 là "đẳng bất cập".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.