等不及
giọng máy của trình duyệt
等不及 nghĩa là không thể đợi được.
Nghĩa của 等不及
děngbùjí
ĐẲNG BẤT CẬPĐộng từ- Không thể đợi được
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 等不及
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với 等不及
- 我等不及要去度假。 Tôi không đợi được tới lúc nghỉ hè. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #503237
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
等不及 nghĩa là gì?
等不及 (děngbùjí) nghĩa là không thể đợi được.
等不及 đọc thế nào?
等不及 đọc là děngbùjí (pinyin).
Âm Hán Việt của 等不及 là gì?
Âm Hán Việt của 等不及 là "đẳng bất cập".