TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

等

HSK 4HSK 3.0 cấp 2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
děng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐẲNG
Bộ thủ: 竹 (trúc) · bộ số 118 Số nét: 12 Cấu tạo: ⿱𥫗寺 Mọi âm Hán Việt của chữ: đẳng

等 nghĩa là đợi, chờ đợi, đến lúc, khi.

Nghĩa của 等

děng

ĐẲNG
  1. Đợi; chờ đợi
  2. Đến lúc; khi; tới
  3. Vân vân; v.v.; và những người khác, những thứ khác tương tự
  4. hình thức kết hợp Loại; cấp; hạng
  5. hình thức kết hợp Bằng với; giống như
  6. Dùng để kết thúc liệt kê
  7. văn học Hậu tố số nhiều gắn với đại từ nhân xưng hoặc danh từ

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 等

Đồng nghĩa

Từ ghép có 等

Thành ngữ có 等

Câu ví dụ với 等

  • 我们已经等了那么久。 Wǒmen yǐjīng děng le nàme jiǔ.Chúng tôi đã chờ đợi bấy lâu.Tatoeba #3526218
  • “等他回来,我要让他给你打电话吗?”“是的,谢谢。” "Đợi anh ấy quay về, tôi sẽ bảo anh ấy gọi điện thoại cho bạn nhé?" "Vâng, cảm ơn."Tatoeba #333207
  • 能不能请你等几分钟? Anh vui lòng chờ một lát được không ạ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #335405
  • 请您等几分钟好吗? Anh vui lòng chờ một lát được không ạ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #609963
  • 等一下。我去叫吉米。 Děng yīxià. wǒ qù jiào Jímǐ.Chờ một phút. Tôi sẽ gọi Jimmy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #881749
  • 我在等我的女朋友。 Wǒ zài děng wǒ de nǚpéngyou.Tao đang đợi bạn gái. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1740872
  • 等我做完那活儿就帮你。 Ngay sau khi tôi làm xong việc đó, tôi sẽ giúp bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2298519
  • 我在学校前面等你。 Wǒ zài xuéxiào qiánmiàn děng nǐ.Tôi sẽ đợi bạn ở phía trước của trường. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4506252

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

等 nghĩa là gì?

等 (děng) nghĩa là đợi, chờ đợi, đến lúc, khi.

等 đọc thế nào?

等 đọc là děng (pinyin).

Âm Hán Việt của 等 là gì?

Âm Hán Việt của 等 là "đẳng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.