等位
giọng máy của trình duyệt
等位 nghĩa là đẳng thế.
Nghĩa của 等位
děngwèi
ĐẲNG VỊTính từ- vật lý Đẳng thế
Câu hỏi thường gặp
等位 nghĩa là gì?
等位 (děngwèi) nghĩa là đẳng thế.
等位 đọc thế nào?
等位 đọc là děngwèi (pinyin).
Âm Hán Việt của 等位 là gì?
Âm Hán Việt của 等位 là "đẳng vị".