TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

等着瞧

děngzheqiáo giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 等著瞧

Âm Hán Việt ĐẲNG TRƯỚC TIỀU

等着瞧 nghĩa là đợi mà xem.

Nghĩa của 等着瞧

děngzheqiáo

ĐẲNG TRƯỚC TIỀUCụm từphồn thể 等著瞧
  1. Đợi mà xem (ai đúng)

Câu hỏi thường gặp

等着瞧 nghĩa là gì?

等着瞧 (děngzheqiáo) nghĩa là đợi mà xem.

等着瞧 đọc thế nào?

等着瞧 đọc là děngzheqiáo (pinyin).

Âm Hán Việt của 等着瞧 là gì?

Âm Hán Việt của 等着瞧 là "đẳng trước tiều".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.