TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

等离子体

děnglízǐtǐ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 等離子體

Âm Hán Việt ĐẲNG LY TỬ THỂ

等离子体 nghĩa là plasma.

Nghĩa của 等离子体

děnglízǐtǐ

ĐẲNG LY TỬ THỂphồn thể 等離子體
  1. Plasma (vật lý)

Câu hỏi thường gặp

等离子体 nghĩa là gì?

等离子体 (děnglízǐtǐ) nghĩa là plasma.

等离子体 đọc thế nào?

等离子体 đọc là děnglízǐtǐ (pinyin).

Âm Hán Việt của 等离子体 là gì?

Âm Hán Việt của 等离子体 là "đẳng ly tử thể".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.