TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

等等

děngděng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐẲNG ĐẲNG

等等 nghĩa là vân vân, và cứ thế.

Nghĩa của 等等

děngděng

ĐẲNG ĐẲNGPhó từ, Thán từ
  1. Vân vân
  2. Và cứ thế ...
  3. Đợi một chút!
  4. Chờ đã!

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 等等

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 等等

  • 等等,有人在敲我的门。 Děngděng, yǒurén zài qiāo wǒ de mén.Chờ tí, có ai đang gõ cửa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #488389

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

等等 nghĩa là gì?

等等 (děngděng) nghĩa là vân vân, và cứ thế.

等等 đọc thế nào?

等等 đọc là děngděng (pinyin).

Âm Hán Việt của 等等 là gì?

Âm Hán Việt của 等等 là "đẳng đẳng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.