等等
giọng máy của trình duyệt
等等 nghĩa là vân vân, và cứ thế.
Nghĩa của 等等
děngděng
ĐẲNG ĐẲNGPhó từ, Thán từ- Vân vân
- Và cứ thế ...
- Đợi một chút!
- Chờ đã!
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 等等
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với 等等
- 等等,有人在敲我的门。 Děngděng, yǒurén zài qiāo wǒ de mén.Chờ tí, có ai đang gõ cửa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #488389
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
等等 nghĩa là gì?
等等 (děngděng) nghĩa là vân vân, và cứ thế.
等等 đọc thế nào?
等等 đọc là děngděng (pinyin).
Âm Hán Việt của 等等 là gì?
Âm Hán Việt của 等等 là "đẳng đẳng".