TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

等而下之

děng'érxiàzhī giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐẲNG NHI HẠ CHI

等而下之 nghĩa là Từ đó trở xuống các cấp thấp hơn.

Nghĩa của 等而下之

děng'érxiàzhī

ĐẲNG NHI HẠ CHICụm từ
  1. thành ngữ Từ đó trở xuống các cấp thấp hơn

Câu hỏi thường gặp

等而下之 nghĩa là gì?

等而下之 (děng'érxiàzhī) nghĩa là Từ đó trở xuống các cấp thấp hơn.

等而下之 đọc thế nào?

等而下之 đọc là děng'érxiàzhī (pinyin).

Âm Hán Việt của 等而下之 là gì?

Âm Hán Việt của 等而下之 là "đẳng nhi hạ chi".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.