等距
giọng máy của trình duyệt
等距 nghĩa là cách đều.
Nghĩa của 等距
děngjù
ĐẲNG CỰ- Cách đều
Câu hỏi thường gặp
等距 nghĩa là gì?
等距 (děngjù) nghĩa là cách đều.
等距 đọc thế nào?
等距 đọc là děngjù (pinyin).
Âm Hán Việt của 等距 là gì?
Âm Hán Việt của 等距 là "đẳng cự".