TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

等轴晶系

děngzhóujīngxì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 等軸晶系

Âm Hán Việt ĐẲNG TRỤC TINH HỆ

等轴晶系 nghĩa là hệ lập phương.

Nghĩa của 等轴晶系

děngzhóujīngxì

ĐẲNG TRỤC TINH HỆphồn thể 等軸晶系
  1. Hệ lập phương (khoáng vật học)
  2. Hệ tinh thể dựa trên mạng lập phương
  3. Hệ tinh thể đẳng trục

Câu hỏi thường gặp

等轴晶系 nghĩa là gì?

等轴晶系 (děngzhóujīngxì) nghĩa là hệ lập phương.

等轴晶系 đọc thế nào?

等轴晶系 đọc là děngzhóujīngxì (pinyin).

Âm Hán Việt của 等轴晶系 là gì?

Âm Hán Việt của 等轴晶系 là "đẳng trục tinh hệ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.