TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

等边三角形

děngbiānsānjiǎoxíng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 等邊三角形

Âm Hán Việt ĐẲNG BIÊN TAM GIÁC HÌNH

等边三角形 nghĩa là tam giác đều.

Nghĩa của 等边三角形

děngbiānsānjiǎoxíng

ĐẲNG BIÊN TAM GIÁC HÌNHDanh từphồn thể 等邊三角形
  1. Tam giác đều

Câu hỏi thường gặp

等边三角形 nghĩa là gì?

等边三角形 (děngbiānsānjiǎoxíng) nghĩa là tam giác đều.

等边三角形 đọc thế nào?

等边三角形 đọc là děngbiānsānjiǎoxíng (pinyin).

Âm Hán Việt của 等边三角形 là gì?

Âm Hán Việt của 等边三角形 là "đẳng biên tam giác hình".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.