TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

答录机

dálùjī giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 答錄機

Âm Hán Việt ĐÁP LỤC CƠ

答录机 nghĩa là Máy trả lời tự động.

Nghĩa của 答录机

dálùjī

ĐÁP LỤC CƠDanh từphồn thể 答錄機
  1. Máy trả lời tự động

Câu hỏi thường gặp

答录机 nghĩa là gì?

答录机 (dálùjī) nghĩa là Máy trả lời tự động.

答录机 đọc thế nào?

答录机 đọc là dálùjī (pinyin).

Âm Hán Việt của 答录机 là gì?

Âm Hán Việt của 答录机 là "đáp lục cơ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.