TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

答案

HSK 4HSK 3.0 cấp 4 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
dá'àn giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐÁP ÁN
Lượng từ đi kèm: 个 (gè)

答案 nghĩa là câu trả lời, giải pháp.

Nghĩa của 答案

dá'àn

ĐÁP ÁNDanh từ
  1. Câu trả lời
  2. Giải pháp

Câu ví dụ với 答案

  • 你知道答案吗? Nǐ zhīdào dá'àn ma?Bạn có biết đáp án là gì không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2757033

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

答案 nghĩa là gì?

答案 (dá'àn) nghĩa là câu trả lời, giải pháp.

答案 đọc thế nào?

答案 đọc là dá'àn (pinyin).

Âm Hán Việt của 答案 là gì?

Âm Hán Việt của 答案 là "đáp án".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.