答应
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 答應
答应 nghĩa là đồng ý, nhận lời, đáp lời.
Nghĩa của 答应
dāying
ĐÁP ỨNGĐộng từphồn thể 答應- Đồng ý, nhận lời
- Đáp lời
- Trả lời; phản hồi
- Trả lời tích cực; đồng ý; chấp nhận; hứa
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 答应
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Từ ghép có 答应
Câu hỏi thường gặp
答应 nghĩa là gì?
答应 (dāying) nghĩa là đồng ý, nhận lời, đáp lời.
答应 đọc thế nào?
答应 đọc là dāying (pinyin).
Âm Hán Việt của 答应 là gì?
Âm Hán Việt của 答应 là "đáp ứng".