TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

筚

bì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 篳

Âm Hán Việt TẤT
Bộ thủ: 竹 (trúc) · bộ số 118 Số nét: 12 Cấu tạo: ⿱𥫗毕,⿱笓十 Mọi âm Hán Việt của chữ: tất

筚 nghĩa là liễu gai, cây tre.

Nghĩa của 筚

bì

TẤTphồn thể 篳
  1. Liễu gai
  2. Cây tre

Thành ngữ có 筚

  • 筚路蓝缕 — Gian khổ khi bắt đầu một sự nghiệp
  • 筚门闺窦 — Cửa liễu, cửa sổ lỗ (thành ngữ); nghĩa bóng: căn nhà tồi tàn
  • 蓬门筚户 — Cổng um tùm, cửa liếp (thành ngữ); nhà người nghèo

Câu hỏi thường gặp

筚 nghĩa là gì?

筚 (bì) nghĩa là liễu gai, cây tre.

筚 đọc thế nào?

筚 đọc là bì (pinyin).

Âm Hán Việt của 筚 là gì?

Âm Hán Việt của 筚 là "tất".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.