筹备
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 籌備
筹备 nghĩa là chuẩn bị.
Nghĩa của 筹备
chóubèi
TRÙ BỊĐộng từphồn thể 籌備- Chuẩn bị
- Sẵn sàng cho việc gì
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 筹备
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
筹备 nghĩa là gì?
筹备 (chóubèi) nghĩa là chuẩn bị.
筹备 đọc thế nào?
筹备 đọc là chóubèi (pinyin).
Âm Hán Việt của 筹备 là gì?
Âm Hán Việt của 筹备 là "trù bị".