TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

预备

yùbèi giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 預備

Âm Hán Việt DỰ BỊ

预备 nghĩa là chuẩn bị, sẵn sàng.

Nghĩa của 预备

yùbèi

DỰ BỊĐộng từphồn thể 預備
  1. Chuẩn bị
  2. Sẵn sàng
  3. Sự chuẩn bị
  4. Dự bị

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 预备

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 预备

  • 我本来预备今天去海滩的,但接着天就开始下雨了。 Wǒ běnlái yùbèi jīntiān qù hǎitān de, dàn jiēzhe tiān jiù kāishǐ xiàyǔ le.Tôi tính đi ra biển chơi nhưng trời lại bắt đầu mưa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #502840

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

预备 nghĩa là gì?

预备 (yùbèi) nghĩa là chuẩn bị, sẵn sàng.

预备 đọc thế nào?

预备 đọc là yùbèi (pinyin).

Âm Hán Việt của 预备 là gì?

Âm Hán Việt của 预备 là "dự bị".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.