简介
HSK 3.0 cấp 6 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 簡介
简介 nghĩa là tóm tắt, giới thiệu ngắn gọn.
Nghĩa của 简介
jiǎnjiè
GIẢN GIỚIDanh từ, Động từphồn thể 簡介- Tóm tắt
- Giới thiệu ngắn gọn
Câu hỏi thường gặp
简介 nghĩa là gì?
简介 (jiǎnjiè) nghĩa là tóm tắt, giới thiệu ngắn gọn.
简介 đọc thế nào?
简介 đọc là jiǎnjiè (pinyin).
Âm Hán Việt của 简介 là gì?
Âm Hán Việt của 简介 là "giản giới".