TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

简介

HSK 3.0 cấp 6 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
jiǎnjiè giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 簡介

Âm Hán Việt GIẢN GIỚI

简介 nghĩa là tóm tắt, giới thiệu ngắn gọn.

Nghĩa của 简介

jiǎnjiè

GIẢN GIỚIDanh từ, Động từphồn thể 簡介
  1. Tóm tắt
  2. Giới thiệu ngắn gọn

Câu hỏi thường gặp

简介 nghĩa là gì?

简介 (jiǎnjiè) nghĩa là tóm tắt, giới thiệu ngắn gọn.

简介 đọc thế nào?

简介 đọc là jiǎnjiè (pinyin).

Âm Hán Việt của 简介 là gì?

Âm Hán Việt của 简介 là "giản giới".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.