因陋就简 — Phương pháp thô sơ nhưng đơn giản (thành ngữ); dùng bất kỳ phương pháp nào có thể
轻车简从 — Đi đường ít hành lý và chỉ với một đoàn tuỳ tùng nhỏ
Câu hỏi thường gặp
简 nghĩa là gì?
简 (jiǎn) nghĩa là đơn giản, không phức tạp.
简 đọc thế nào?
简 đọc là jiǎn (pinyin).
Âm Hán Việt của 简 là gì?
Âm Hán Việt của 简 là "giản".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.