TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

简谐振动

jiǎnxiézhèndòng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 簡諧振動

Âm Hán Việt GIẢN HÀI CHẤN ĐỘNG

简谐振动 nghĩa là Dao động điều hòa đơn giản.

Nghĩa của 简谐振动

jiǎnxiézhèndòng

GIẢN HÀI CHẤN ĐỘNGDanh từphồn thể 簡諧振動
  1. Dao động điều hòa đơn giản
  2. Dao động hình sin

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 简谐振动

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

简谐振动 nghĩa là gì?

简谐振动 (jiǎnxiézhèndòng) nghĩa là Dao động điều hòa đơn giản.

简谐振动 đọc thế nào?

简谐振动 đọc là jiǎnxiézhèndòng (pinyin).

Âm Hán Việt của 简谐振动 là gì?

Âm Hán Việt của 简谐振动 là "giản hài chấn động".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.