TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

箪

dān giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 簞

Bộ thủ: 竹 (trúc) · bộ số 118 Số nét: 14

箪 nghĩa là giỏ tròn đựng cơm.

Nghĩa của 箪

dān

phồn thể 簞
  1. Giỏ tròn đựng cơm

Thành ngữ có 箪

  • 箪食壶浆 — Đón tiếp quân lính bằng đồ ăn thức uống
  • 疏水箪瓢 — Nước ít và dụng cụ ít

Câu hỏi thường gặp

箪 nghĩa là gì?

箪 (dān) nghĩa là giỏ tròn đựng cơm.

箪 đọc thế nào?

箪 đọc là dān (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.