TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

簉室

zàoshì giọng máy của trình duyệt

簉室 nghĩa là thê thiếp.

Nghĩa của 簉室

zàoshì

Danh từ
  1. Thê thiếp

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 簉室

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

簉室 nghĩa là gì?

簉室 (zàoshì) nghĩa là thê thiếp.

簉室 đọc thế nào?

簉室 đọc là zàoshì (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.