TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

米奇

Mǐqí giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt MỄ KỲ
Lượng từ đi kèm: 只 (zhī)

米奇 nghĩa là Mickey hoặc Mitch.

Nghĩa của 米奇

Mǐqí

MỄ KỲDanh từtên riêng
  1. Mickey hoặc Mitch (tên)

Câu hỏi thường gặp

米奇 nghĩa là gì?

米奇 (mǐqí) nghĩa là Mickey hoặc Mitch.

米奇 đọc thế nào?

米奇 đọc là Mǐqí (pinyin).

Âm Hán Việt của 米奇 là gì?

Âm Hán Việt của 米奇 là "mễ kỳ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.