TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

米字旗

Mǐzìqí giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt MỄ TỰ KỲ

米字旗 nghĩa là Union Jack (quốc kỳ của Vương quốc Liên hiệp Anh).

Nghĩa của 米字旗

Mǐzìqí

MỄ TỰ KỲTên riêngtên riêng
  1. Union Jack (quốc kỳ của Vương quốc Liên hiệp Anh)

Câu hỏi thường gặp

米字旗 nghĩa là gì?

米字旗 (mǐzìqí) nghĩa là Union Jack (quốc kỳ của Vương quốc Liên hiệp Anh).

米字旗 đọc thế nào?

米字旗 đọc là Mǐzìqí (pinyin).

Âm Hán Việt của 米字旗 là gì?

Âm Hán Việt của 米字旗 là "mễ tự kỳ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.