TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

粉䎃

fěnrǎn giọng máy của trình duyệt

粉䎃 nghĩa là lông măng bột.

Nghĩa của 粉䎃

fěnrǎn

  1. điểu học Lông măng bột

Câu hỏi thường gặp

粉䎃 nghĩa là gì?

粉䎃 (fěnrǎn) nghĩa là lông măng bột.

粉䎃 đọc thế nào?

粉䎃 đọc là fěnrǎn (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.