粉䎃
giọng máy của trình duyệt
粉䎃 nghĩa là lông măng bột.
Nghĩa của 粉䎃
fěnrǎn
- điểu học Lông măng bột
Câu hỏi thường gặp
粉䎃 nghĩa là gì?
粉䎃 (fěnrǎn) nghĩa là lông măng bột.
粉䎃 đọc thế nào?
粉䎃 đọc là fěnrǎn (pinyin).
粉䎃 nghĩa là lông măng bột.
粉䎃 (fěnrǎn) nghĩa là lông măng bột.
粉䎃 đọc là fěnrǎn (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.