粉
HSK 3.0 cấp 6 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phấn” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
Bộ thủ: 米 (mễ) · bộ số 119 Số nét: 10 Cấu tạo: ⿰米分 Mọi âm Hán Việt của chữ: phấn
粉 nghĩa là bột, phấn trang điểm.
Nghĩa của 粉
fěn
PHẤN- Bột
- Phấn trang điểm
- Thức ăn làm từ tinh bột; mì hoặc pasta làm từ bất kỳ loại bột nào
- Biến thành bột
- phương ngữ Quét vôi
- Trắng
- Hồng
- hậu tố Fan (viết tắt của 粉丝 (fěnsī))
- Là fan của
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 粉
Đồng nghĩa
Từ ghép có 粉
Thành ngữ có 粉
Câu hỏi thường gặp
粉 nghĩa là gì?
粉 (fěn) nghĩa là bột, phấn trang điểm.
粉 đọc thế nào?
粉 đọc là fěn (pinyin).
Âm Hán Việt của 粉 là gì?
Âm Hán Việt của 粉 là "phấn".