粉刷
giọng máy của trình duyệt
粉刷 nghĩa là sơn, quét vôi.
Nghĩa của 粉刷
fěnshuā
PHẤN LOÁTĐộng từ- Sơn
- Quét vôi
- Sơn nhũ
- Trát vữa
Câu ví dụ với 粉刷
- 她要男孩们粉刷房子。 Cô ta đã bảo các cậu trai sơn ngôi nhà. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #893346
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
粉刷 nghĩa là gì?
粉刷 (fěnshuā) nghĩa là sơn, quét vôi.
粉刷 đọc thế nào?
粉刷 đọc là fěnshuā (pinyin).
Âm Hán Việt của 粉刷 là gì?
Âm Hán Việt của 粉刷 là "phấn loát".