TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

粉刷

fěnshuā giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt PHẤN LOÁT

粉刷 nghĩa là sơn, quét vôi.

Nghĩa của 粉刷

fěnshuā

PHẤN LOÁTĐộng từ
  1. Sơn
  2. Quét vôi
  3. Sơn nhũ
  4. Trát vữa

Câu ví dụ với 粉刷

  • 她要男孩们粉刷房子。 Cô ta đã bảo các cậu trai sơn ngôi nhà. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #893346

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

粉刷 nghĩa là gì?

粉刷 (fěnshuā) nghĩa là sơn, quét vôi.

粉刷 đọc thế nào?

粉刷 đọc là fěnshuā (pinyin).

Âm Hán Việt của 粉刷 là gì?

Âm Hán Việt của 粉刷 là "phấn loát".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.