TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

粉墙

fěnqiáng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 粉牆

Âm Hán Việt PHẤN TƯỜNG

粉墙 nghĩa là bức tường quét vôi, quét vôi tường.

Nghĩa của 粉墙

fěnqiáng

PHẤN TƯỜNGphồn thể 粉牆
  1. Bức tường quét vôi
  2. Quét vôi tường

Câu hỏi thường gặp

粉墙 nghĩa là gì?

粉墙 (fěnqiáng) nghĩa là bức tường quét vôi, quét vôi tường.

粉墙 đọc thế nào?

粉墙 đọc là fěnqiáng (pinyin).

Âm Hán Việt của 粉墙 là gì?

Âm Hán Việt của 粉墙 là "phấn tường".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.