TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

粮食

HSK 5HSK 3.0 cấp 5 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
liángshi giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 糧食

Âm Hán Việt LƯƠNG THỰC

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “lương thực” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Lượng từ đi kèm: 种 (zhǒng)

粮食 nghĩa là lương thực, ngũ cốc.

Nghĩa của 粮食

liángshi

LƯƠNG THỰCDanh từphồn thể 糧食
  1. Lương thực
  2. Ngũ cốc

Từ ghép có 粮食

Câu hỏi thường gặp

粮食 nghĩa là gì?

粮食 (liángshi) nghĩa là lương thực, ngũ cốc.

粮食 đọc thế nào?

粮食 đọc là liángshi (pinyin).

Âm Hán Việt của 粮食 là gì?

Âm Hán Việt của 粮食 là "lương thực".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.