粮食
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 糧食
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “lương thực” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
Lượng từ đi kèm: 种 (zhǒng)
粮食 nghĩa là lương thực, ngũ cốc.
Nghĩa của 粮食
liángshi
LƯƠNG THỰCDanh từphồn thể 糧食- Lương thực
- Ngũ cốc
Từ ghép có 粮食
Câu hỏi thường gặp
粮食 nghĩa là gì?
粮食 (liángshi) nghĩa là lương thực, ngũ cốc.
粮食 đọc thế nào?
粮食 đọc là liángshi (pinyin).
Âm Hán Việt của 粮食 là gì?
Âm Hán Việt của 粮食 là "lương thực".